17 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 贏家赢家 · doanh giayíng jiāngười thắng cuộc, bên thắngCác chữ Hán cấu thành từ “赢家”赢yíng17 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →