17 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 贏得赢得 · doanh đắcyíng dégiành được, đoạt đượcCác chữ Hán cấu thành từ “赢得”赢yíng17 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →