10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng起到 · khởi đáoqǐ dàocó tác dụng, đóng vai tròCác chữ Hán cấu thành từ “起到”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →到dào8 nétTập viết nét →Mạng từ →