10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 起勁起劲 · khởi kìnhqǐ jìnhăng hái, hăng sayCác chữ Hán cấu thành từ “起劲”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →劲jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →