10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng起步 · khởi bộqǐ bùkhởi động, bắt đầuCác chữ Hán cấu thành từ “起步”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →步bù7 nétTập viết nét →Mạng từ →