10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 起訴起诉 · khởi tốqǐ sùkhởi kiệnCác chữ Hán cấu thành từ “起诉”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →诉sù7 nétTập viết nét →Mạng từ →