12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng超速 · siêu tốcchāo sùchạy quá tốc độCác chữ Hán cấu thành từ “超速”超chāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →