7 nét12 nét6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 足智多謀足智多谋 · túc trí đa mưuzú zhì duō móutúc trí đa mưu, nhiều mưu lượcCác chữ Hán cấu thành từ “足智多谋”足zú7 nétTập viết nét →Mạng từ →智zhì12 nétTập viết nét →Mạng từ →多duō6 nétTập viết nét →Mạng từ →谋móu11 nétTập viết nét →Mạng từ →