7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳng足球 · túc cầuzú qiúbóng đá, quả bóng đáCác chữ Hán cấu thành từ “足球”足zú7 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →