13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 路線路线 · lộ tuyếnlù xiàntuyến đường, lộ trìnhCác chữ Hán cấu thành từ “路线”路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →