13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng路途 · lộ đồlù túđường đi, chặng đườngCác chữ Hán cấu thành từ “路途”路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →途tú10 nétTập viết nét →Mạng từ →