13 nét槽0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng跳槽 · khiêu tàotiào cáonhảy việc, đổi chỗ làmCác chữ Hán cấu thành từ “跳槽”跳tiào13 nétTập viết nét →Mạng từ →槽cáo0 nétTập viết nét →