13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng跳高 · khiêu caotiào gāonhảy caoCác chữ Hán cấu thành từ “跳高”跳tiào13 nétTập viết nét →Mạng từ →高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →