13 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng躲避 · đoá tịduǒ bìné tránh, trốn tránhCác chữ Hán cấu thành từ “躲避”躲duǒ13 nétTập viết nét →Mạng từ →避bì16 nétTập viết nét →Mạng từ →