6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 軌跡轨迹 · quỹ tíchguǐ jìquỹ đạo, đường điCác chữ Hán cấu thành từ “轨迹”轨guǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →迹jì9 nétTập viết nét →Mạng từ →