8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轉化转化 · chuyển hoázhuǎn huàchuyển hoá, biến đổiCác chữ Hán cấu thành từ “转化”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →