8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轉悠转悠 · chuyến duzhuàn youđi lòng vòng, dạo quanhCác chữ Hán cấu thành từ “转悠”转zhuàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →悠you11 nétTập viết nét →Mạng từ →