8 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轉播转播 · chuyển bázhuǎn bōtiếp sóng, phát lạiCác chữ Hán cấu thành từ “转播”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →播bō15 nétTập viết nét →Mạng từ →