8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 輪椅轮椅 · luân ỷlún yǐxe lănCác chữ Hán cấu thành từ “轮椅”轮lún8 nétTập viết nét →Mạng từ →椅yǐ12 nétTập viết nét →Mạng từ →