8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轟轰 · oanhhōngầm ầm (tiếng nổ lớn); xua đuổiCác chữ Hán cấu thành từ “轰”轰hōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →