10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 載體载体 · tái thểzài tǐvật mang, phương tiện chuyển tảiCác chữ Hán cấu thành từ “载体”载zài10 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →