7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng辛酸 · tân toanxīn suāncay đắng, chua xótCác chữ Hán cấu thành từ “辛酸”辛xīn7 nétTập viết nét →Mạng từ →酸suān14 nétTập viết nét →Mạng từ →