6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遷移迁移 · thiên diqiān yídi cư, dời điCác chữ Hán cấu thành từ “迁移”迁qiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →移yí11 nétTập viết nét →Mạng từ →