7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 違法违法 · vi phápwéi fǎvi phạm pháp luật, phạm phápCác chữ Hán cấu thành từ “违法”违wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →法fǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →