7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 違章违章 · vi chươngwéi zhāngvi phạm quy định, vi phạm luật lệCác chữ Hán cấu thành từ “违章”违wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →章zhāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →