7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 違約违约 · vi ướcwéi yuēvi phạm hợp đồng, thất hứaCác chữ Hán cấu thành từ “违约”违wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →约yuē6 nétTập viết nét →Mạng từ →