7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 違規违规 · vi quywéi guīvi phạm quy địnhCác chữ Hán cấu thành từ “违规”违wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →规guī8 nétTập viết nét →Mạng từ →