9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 迷戀迷恋 · mê luyếnmí liànmê đắm, si mêCác chữ Hán cấu thành từ “迷恋”迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →恋liàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →