9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng追逐 · truy trụczhuī zhúđuổi theo, theo đuổiCác chữ Hán cấu thành từ “追逐”追zhuī9 nétTập viết nét →Mạng từ →逐zhú10 nétTập viết nét →Mạng từ →