9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 適度适度 · thích độshì dùvừa phải, điều độCác chữ Hán cấu thành từ “适度”适shì9 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →