9 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng逃亡 · đào vongtáo wángchạy trốn, đào tẩuCác chữ Hán cấu thành từ “逃亡”逃táo9 nétTập viết nét →Mạng từ →亡wáng3 nétTập viết nét →Mạng từ →