9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng逃生 · đào sinhtáo shēngthoát thân, thoát hiểmCác chữ Hán cấu thành từ “逃生”逃táo9 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →