10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 透徹透彻 · thấu triệttòu chèthấu đáo, thấu triệtCác chữ Hán cấu thành từ “透彻”透tòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →彻chè7 nétTập viết nét →Mạng từ →