10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 透氣透气 · thấu khítòu qìthoáng khí, thoáng hơiCác chữ Hán cấu thành từ “透气”透tòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →