逞0 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 逞強逞强 · sính cườngchěng qiángra vẻ ta đây, cố tỏ ra mình giỏiCác chữ Hán cấu thành từ “逞强”逞chěng0 nétTập viết nét →强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →