逾0 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng逾期 · du kỳyú qīquá hạn, trễ hạnCác chữ Hán cấu thành từ “逾期”逾yú0 nétTập viết nét →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →