14 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng遭到 · tao đáozāo dàobị, gặp phải, hứng chịuCác chữ Hán cấu thành từ “遭到”遭zāo14 nétTập viết nét →Mạng từ →到dào8 nétTập viết nét →Mạng từ →