16 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng避暑 · tị thửbì shǔtránh nóng, nghỉ mátCác chữ Hán cấu thành từ “避暑”避bì16 nétTập viết nét →Mạng từ →暑shǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →