邪0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 邪惡邪恶 · tà ácxié ètà ác, độc ácCác chữ Hán cấu thành từ “邪恶”邪xié0 nétTập viết nét →恶è10 nétTập viết nét →Mạng từ →