8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 郊遊郊游 · giao dujiāo yóuđi dã ngoại, đi chơi ngoại ôCác chữ Hán cấu thành từ “郊游”郊jiāo8 nétTập viết nét →Mạng từ →游yóu12 nétTập viết nét →Mạng từ →