10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng酌情 · chước tìnhzhuó qíngtuỳ tình hình mà xử lý, xem xét hoàn cảnhCác chữ Hán cấu thành từ “酌情”酌zhuó10 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →