10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng配件 · phối kiệnpèi jiànphụ tùng, linh kiệnCác chữ Hán cấu thành từ “配件”配pèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →件jiàn6 nétTập viết nét →Mạng từ →