10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng配置 · phối trípèi zhìbố trí, phân bổ, cấu hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “配置”配pèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →置zhì13 nétTập viết nét →Mạng từ →