10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng配送 · phối tốngpèi sònggiao hàng, phân phối hàngCác chữ Hán cấu thành từ “配送”配pèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →送sòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →