酣0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 酣暢酣畅 · hàm sướnghān chàngthoả thuê, đã đờiCác chữ Hán cấu thành từ “酣畅”酣hān0 nétTập viết nét →畅chàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →