14 nét11 nét8 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng酸甜苦辣 · toan điềm khổ lạtsuān tián kǔ làchua ngọt đắng cay, đủ mùi vị của cuộc đờiCác chữ Hán cấu thành từ “酸甜苦辣”酸suān14 nétTập viết nét →Mạng từ →甜tián11 nétTập viết nét →Mạng từ →苦kǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →辣là14 nétTập viết nét →Mạng từ →