14 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 釀造酿造 · nhưỡng tạoniàng zàoủ men, lên menCác chữ Hán cấu thành từ “酿造”酿niàng14 nétTập viết nét →Mạng từ →造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →