醇0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng醇厚 · thuần hậuchún hòuđậm đà, thuần hậuCác chữ Hán cấu thành từ “醇厚”醇chún0 nétTập viết nét →厚hòu9 nétTập viết nét →Mạng từ →