16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng醒悟 · tỉnh ngộxǐng wùtỉnh ngộ, bừng tỉnhCác chữ Hán cấu thành từ “醒悟”醒xǐng16 nétTập viết nét →Mạng từ →悟wù10 nétTập viết nét →Mạng từ →