8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 採礦采矿 · thái khoángcǎi kuàngkhai thác khoáng sản, khai mỏCác chữ Hán cấu thành từ “采矿”采cǎi8 nétTập viết nét →Mạng từ →矿kuàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →